[hàn yuán]
hán nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉源县hàn yuán xiàn
hán nguyên huyện
huyện Hanyuan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.