[hàn zì]
hán tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉字字体hàn zì zì tǐ
hán tự tự thể
phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ
统汉字tǒng hàn zì
thống hán tự
Unihan; chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; viết tắt của 中日韓統一表意文字|中日韩统一表意文字[Zhong1 Ri4 Han2 tong3 yi1 biao3 yi4 wen2 zi4]
简化汉字jiǎn huà hàn zì
giản hoá hán tự
Chữ Hán giản thể (đã được đơn giản hóa nét, giảm số lượng và công bố chính thức)