[hàn zǐ]
hán tử
树汉子
shù hàn zǐ
Trổ tài
打棉花汉子。杈另见133页 cha
dǎ mián huā hàn zǐ 。 chā lìng jiàn 133 yè cha
Đập bông
女汉子nǚ hàn zǐ
người phụ nữ nam tính
偷汉子tōu hàn zǐ
thâu hán tử
cặp bồ
野汉子yě hàn zǐ
dã hán tử
người tình của phụ nữ