[hàn shū]
hán thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前汉书qián hàn shū
tiền hán thư
Sử ký nhà Tiền Hán, cuốn thứ hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Ban Cố 班固[Ban1 Gu4] biên soạn năm 82 thời Đông Hán, gồm 100 quyển
后汉书hòu hàn shū
hậu hán thư
Hậu Hán thư, sách thứ ba trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Phạm Diệp 范曄|范晔[Fan4 Ye4] biên soạn năm 445 dưới thời Nam Triều Tống 南朝宋[Nan2 chao2 Song4], gồm 120 quyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.