[hàn bǎo]
hán bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉堡包hàn bǎo bāo
hán bảo bao
hamburger
汉堡王hàn bǎo wáng
hán bảo vương
Burger King
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.