[huì jīn]
hối kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中央汇金zhōng yāng huì jīn
trung ương hối kim
tài chính trung ương; quỹ tiền tệ Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.