[huì biān]
hội biên
汇编成书
huì biān chéng shū
Biên soạn thành sách
法规汇编
fǎ guī huì biān
Tuyển tập quy định pháp luật
资料汇编
zī liào huì biān
Tuyển tập tài liệu
汇编语言huì biān yǔ yán
hội biên ngữ ngôn
ngôn ngữ assembly