[huì lǜ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
固定汇率gù dìng huì lǜ
Tỷ giá hối đoái cơ bản ổn định, dao động trong phạm vi giới hạn
浮动汇率fú dòng huì lǜ
Tỷ giá hối đoái thả nổi (không cố định, biến động theo cung cầu thị trường)
开盘汇率kāi pán huì lǜ
tỷ giá mở cửa