[huì liú]
hối lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汇流环huì liú huán
hối lưu hoàn
vòng trượt; giao diện điện quay; vòng góp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.