汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
求购 (qiú gòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
求购
【求購】
[qiú gòu]
cầu cấu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tìm mua
2
đang muốn mua
Ví dụ
求购二手车
qiú gòu èr shǒu chē
Tìm mua xe cũ
Từ ghép
0 từ chứa “求购”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
要求购买
~二手车
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
求
qiú
cầu
tìm kiếm, cố gắng đạt được điều gì đó; yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu; cầu xin, van nài
购
gòu
cấu
Mua, sắm, mua sắm; Đặt mua, đặt hàng; Mua lại, tái mua