汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
求签 (qiú qiān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
求签
【求籤】
[qiú qiān]
cầu thiêm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bói quẻ
Ví dụ
求签问卜
qiú qiān wèn bǔ
Bói quẻ
Từ ghép
0 từ chứa “求签”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
占卦
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
迷信的人在神佛面前抽签来占吉凶
~问卜
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
求
qiú
cầu
tìm kiếm, cố gắng đạt được điều gì đó; yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu; cầu xin, van nài
签
qiān
thiêm
Ký tên, ghi nhận hoặc xác nhận bằng chữ ký; Giấy tờ, thẻ, nhãn dùng để ghi chú, đánh dấu hoặc xác nhận; Thị thực, giấy phép nhập cảnh hoặc lưu trú