[qiú shēng]
cầu sinh
求生的欲望
qiú shēng de yù wàng
Khát vọng sinh tồn
地震求生训练
dì zhèn qiú shēng xùn liàn
Huấn luyện sinh tồn khi động đất
求生意志qiú shēng yì zhì
cầu sinh ý chí
ý chí sống
死中求生sǐ zhōng qiú shēng
tử trung cầu sinh
tìm đường sống trong cõi chết; chiến đấu để giành lấy sự sống