[qiú shì]
cầu thị
实事求是求是创新!发扬求是精神与务实作风
shí shì qiú shì qiú shì chuàng xīn ! fā yáng qiú shì jīng shén yǔ wù shí zuò fēng
Thực sự cầu thị, đổi mới! Phát huy tinh thần cầu thị và tác phong thực tế
事求是shì qiú shì
sự cầu thị
tìm kiếm sự thật từ thực tế
事实求是shì shí qiú shì
sự thực cầu thị
实事求是shí shì qiú shì
thực sự cầu thị
nghĩa đen: tìm kiếm sự thật từ thực tế; nghĩa bóng: thực tế và thực tiễn