[qiú zhàn]
cầu chiến
敌军进入山口,求战不得,只得退𨚫
dí jūn jìn rù shān kǒu , qiú zhàn bù dé , zhī dé tuì 𨚫
Quân địch tiến vào cửa ải, muốn giao chiến mà không được, đành phải rút lui
战士们求战心切
zhàn shì men qiú zhàn xīn qiè
Các chiến sĩ nóng lòng muốn giao chiến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.