[tǔn]
thận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氽汤tǔn tāng
thận thang
nấu canh
氽烫tǔn tàng
thận năng
chần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.