[yǒng yuǎn]
vĩnh viễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
永永远远yǒng yǒng yuǎn yuǎn
vĩnh vĩnh viễn viễn
mãi mãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.