[yǒng xù]
vĩnh tục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
永续城市yǒng xù chéng shì
vĩnh tục thành thị
thành phố bền vững
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.