[yǒng dìng]
vĩnh định
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
永定区yǒng dìng qū
vĩnh định khu
Quận Vĩnh Định của thành phố Trương Gia Giới 張家界市|张家界市[Zhang1 jia1 jie4 shi4], Hồ Nam
永定县yǒng dìng xiàn
vĩnh định huyện
huyện Vĩnh Định ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến
永定河yǒng dìng hé
vĩnh định hà
Sông Vĩnh Định ở phía tây Bắc Kinh
永定门yǒng dìng mén
vĩnh định môn
Vĩnh Định Môn, cổng trước của phần ngoài tường thành cũ Bắc Kinh, bị phá hủy những năm 1950 và tái dựng năm 2005
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.