[shuǐ lù]
thuỷ lục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水陆师shuǐ lù shī
thuỷ lục sư
lục quân và hải quân
水陆两用shuǐ lù liǎng yòng
thuỷ lục lưỡng
lưỡng cư
水陆交通shuǐ lù jiāo tōng
thuỷ lục giao thông
giao thông đường thủy và bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.