[shuǐ tǔ]
thuỷ thổ
水土流失
shuǐ tǔ liú shī
xói mòn đất
森林能保持水土
sēn lín néng bǎo chí shuǐ tǔ
rừng có thể giữ nước và đất
水土不服
shuǐ tǔ bù fú
không hợp thổ nhưỡng
水土保持shuǐ tǔ bǎo chí
thuỷ thổ bảo trì
bảo tồn đất và nước
水土流失shuǐ tǔ liú shī
thuỷ thổ lưu thất
Sự xói mòn đất
水土不服shuǐ tǔ bù fú
thuỷ thổ bất phục
không thích nghi
不服水土bù fú shuǐ tǔ
bất phục thuỷ thổ
không quen với khí hậu nơi mới; chưa thích nghi