[shuǐ guǎn gōng]
thuỷ quản công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水管工人shuǐ guǎn gōng rén
thuỷ quản công nhân
thợ sửa ống nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.