[shuǐ guǎn]
thuỷ quản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水管工shuǐ guǎn gōng
thuỷ quản công
thợ sửa ống nước
水管面shuǐ guǎn miàn
thuỷ quản miến
mì ống; mỳ ống
水管工人shuǐ guǎn gōng rén
thuỷ quản công nhân
thợ sửa ống nước
污水管wū shuǐ guǎn
ô thuỷ quản
ống nước thải
储水管chǔ shuǐ guǎn
trữ thuỷ quản
trụ đứng
下水管xià shuǐ guǎn
hạ thuỷ quản
ống thoát nước
落水管luò shuǐ guǎn
lạc thuỷ quản
ống thoát nước; ống máng xối
输水管shū shuǐ guǎn
thâu
ống; đường ống
排水管pái shuǐ guǎn
bài thuỷ quản
ống thoát nước; ống xả nước
自来水管zì lái shuǐ guǎn
tự lai thuỷ quản
ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.