水刷石 (shuǐ shuā shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
水刷石
[shuǐ shuā shí]
thuỷ xoát
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Một loại vật liệu đá nhân tạo, làm bằng cách trộn xi măng, sỏi nhỏ, phẩm màu, v.v. với nước, trát lên bề mặt công trình, khi nửa đông thì chải hoặc rửa lớp vữa xi măng trên bề mặt để lộ ra sỏi nhỏ. Còn gọi là "thái thạch tử"
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.