[shuǐ xiān]
thuỷ tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水仙花shuǐ xiān huā
thuỷ tiên hoa
hoa daffodil; hoa thuỷ tiên; lượng từ: 棵[ke1]
秋水仙qiū shuǐ xiān
thu thuỷ tiên
cây nghệ tây mùa thu; nghệ tây đồng cỏ
喇叭水仙lǎ ba shuǐ xiān
lạt bá thuỷ tiên
hoa thủy tiên
秋水仙素qiū shuǐ xiān sù
thu thuỷ tiên tố
colchicine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.