[shuǐ shàng]
thuỷ thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水上乡shuǐ shàng xiāng
thuỷ thượng hương
Thị trấn Shuishang ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], miền tây Đài Loan
水上居民shuǐ shàng jū mín
thuỷ thượng cư dân
Cư dân ven biển và sông ngòi Quảng Đông, Phúc Kiến, Quảng Tây làm nghề cá hoặc vận tải đường thủy, thường lấy thuyền làm nhà. Trước đây gọi là "đản dân" hoặc "đản hộ"
水上摩托shuǐ shàng mó tuō
thuỷ thượng ma thác
mô tô nước
水上芭蕾shuǐ shàng bā lěi
thuỷ thượng ba lôi
bơi nghệ thuật
水上运动shuǐ shàng yùn dòng
thuỷ thượng vận động
các môn thể thao dưới nước; chuyển động dưới nước; chuyển động trên mặt nước
水上飞板shuǐ shàng fēi bǎn
thuỷ thượng phi bản
ván bay
水上飞机shuǐ shàng fēi jī
thuỷ thượng phi cơ
thủy phi cơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.