[kuí]
khuê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喹啉kuí lín
khuê lâm
quinolin C6H43N
喹诺酮kuí nuò tóng
khuê nặc đồng
quinolon
氯喹lǜ kuí
lục khuê
chloroquine
羟氯喹qiǎng lǜ kuí
khan lục khuê
hydroxychloroquine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.