[fú]
phất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氟石fú shí
phất thạch
fluorit CaF2; quặng fluorspar; fluor
氟化fú huà
phất hoá
sự flo hoá; quá trình flo hoá
氟化氢fú huà qīng
phất hoá khinh
axit flohiđric
氟硅酸fú guī suān
phất khuê toan
axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat
氟骨病fú gǔ bìng
phất cốt bệnh
xem 氟骨症[fu2 gu3 zheng4]
氟骨症fú gǔ zhèng
phất cốt chứng
bệnh nhiễm fluor xương; nhiễm độc fluor ở xương
氟利昂fú lì áng
phất lợi ngang
freon
氟化物fú huà wù
phất hoá vật
florua
加氟jiā fú
gia phất
cho fluoride
氢氟烃qīng fú tīng
khinh phất thinh
hydrofluorocarbon
氢氟酸qīng fú suān
khinh phất toan
hydrofluoric acid HF
铁氟龙tiě fú lóng
thiết phất long
Teflon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.