[fú huà]
phất hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氟化氢fú huà qīng
phất hoá khinh
axit flohiđric
氟化物fú huà wù
phất hoá vật
florua
三氟化硼sān fú huà péng
tam phất hoá bằng
trifluorua bo
四氟化硅sì fú huà guī
tứ phất hoá khuê
silic tetrafluoride SiF4
四氟化铀sì fú huà yóu
tứ phất hoá do
uranium tetrafluoride
六氟化硫liù fú huà liú
lục phất hoá lưu
lưu huỳnh hexafluoride
六氟化铀liù fú huà yóu
lục phất hoá do
hexafluoride uran
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.