气锅 (qì guō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
气锅【氣鍋】
[qì guō]
khí oa
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Một loại nồi đất, giữa có ống dẫn đến đáy nồi nhưng không vươn ra khỏi nắp, khi nấu đặt thức ăn xung quanh ống, cả nồi đặt trong nồi lớn để hấp, hơi nước từ ống vào nồi đất, thức ăn chín và ra nước cốt đậm đặc