[qì dào]
khí đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合气道hé qì dào
hợp
aikido; hapkido
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.