[qì xiàng]
khí tượng
一片新气象
yí piàn xīn qì xiàng
Một bầu không khí mới
气象宏伟
qì xiàng hóng wěi
Khí thế hùng vĩ
气象厅qì xiàng tīng
khí tượng sảnh
văn phòng khí tượng
气象学qì xiàng xué
khí tượng học
khí tượng học
气象局qì xiàng jú
khí tượng cục
cục khí tượng; văn phòng khí tượng
气象站qì xiàng zhàn
khí tượng trạm
trạm khí tượng
气象台qì xiàng tái
khí tượng đài
đài khí tượng; văn phòng dự báo thời tiết
气象万千qì xiàng wàn qiān
khí tượng vạn thiên
Phong cảnh và sự vật đa dạng, hùng vĩ
气象卫星qì xiàng wèi xīng
khí tượng vệ tinh
vệ tinh khí tượng
气象学者qì xiàng xué zhě
khí tượng học giả
nhà khí tượng học