[qì huà]
khí thoại
我刚才说的都是气话,你千万不要介意
wǒ gāng cái shuō de dōu shì qì huà , nǐ qiān wàn bú yào jiè yì
Những gì tôi vừa nói đều là lời giận dỗi, anh tuyệt đối đừng để bụng
客气话kè qì huà
khách khí thoại
lời nói lịch sự; lời lễ phép; noi chuyện lịch thiệp
丧气话sàng qì huà
táng khí thoại
lời nói làm nhụt chí