[qì qiú]
khí cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热气球rè qì qiú
nhiệt khí cầu
khinh khí cầu
造型气球zào xíng qì qiú
tạo hình khí cầu
nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay