[qì zhà]
khí tạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空气炸锅kōng qì zhà guō
không khí tạc oa
nồi chiên không dầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.