汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
气温 (qì wēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
气温
【氣溫】
[qì wēn]
khí ôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhiệt độ không khí
Ví dụ
气温下降
qì wēn xià jiàng
Nhiệt độ giảm
Từ ghép
0 từ chứa “气温”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
空气的温度
~下降
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất
温
wēn
ôn
ấm, không lạnh không nóng; nhiệt độ; nhẹ nhàng, dịu dàng