[qì xī]
khí tức
气息奄奄
qì xī yān yān
Hơi thở thoi thóp
一阵芬芳的气息从花丛中吹过来の生活气息时代气息
yí zhèn fēn fāng de qì xī cóng huā cóng zhōng chuī guò lái の shēng huó qì xī shí dài qì xī
Một luồng hơi thơm thoang thoảng thổi tới từ bụi hoa, hơi thở của cuộc sống, hơi thở của thời đại