[qì xìng]
khí tính
气性温顺
qì xìng wēn shùn
Tính tình hiền lành
这孩子气性大,哭起来没完没了
zhè hái zi qì xìng dà , kū qǐ lái méi wán méi liǎo
Đứa bé này tính khí lớn, khóc không dứt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.