[qì chuǎn]
khí suyễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
气喘喘qì chuǎn chuǎn
khí suyễn suyễn
khó thở
气喘病qì chuǎn bìng
khí suyễn bệnh
bệnh hen suyễn
气喘吁吁qì chuǎn xū xū
khí suyễn hu hu
thở hổn hển; thở dốc
气喘如牛qì chuǎn rú niú
khí suyễn như ngưu
thở hồng hộc như bò; thở phì phò