[qì kǒu]
khí khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出气口chū qì kǒu
xuất khí khẩu
cửa thoát khí; lối thoát cảm xúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.