[qì chōng niú dòu]
二十八宿的牛宿和斗宿,借指天空)。也说气冲斗牛
èr shí bā xiù de niú sù hé dòu sù , jiè zhǐ tiān kōng )。 yě shuō qì chōng dǒu niú
(chỉ bầu trời). Cũng nói khí xung đấu ngưu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.