[qì hòu xué]
khí hậu học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
气候学家qì hòu xué jiā
khí hậu học gia
nhà khí hậu học
古气候学gǔ qì hòu xué
cổ khí hậu học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.