汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
民负 (mín fù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
民负
【民負】
[mín fù]
dân phụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Gánh nặng của nhân dân
Ví dụ
減轻民负
jiǎn qīng mín fù
giảm gánh nặng cho dân
Từ ghép
0 từ chứa “民负”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
人民的负担
減轻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
民
mín
dân
người dân, cư dân của một quốc gia hoặc khu vực; quần chúng nhân dân, dân chúng nói chung; người thuộc một nhóm hoặc tầng lớp xã hội
负
fù
phụ
mang, cõng, gánh vác; quay lưng, phụ lòng, làm thất vọng; thua, bại