[mín tiáo]
dân điều
电话民调
diàn huà mín tiáo
khảo sát dư luận qua điện thoại
民调显示,公众对房价暴涨极为不满。另见909 页 mintido
mín tiáo xiǎn shì , gōng zhòng duì fáng jià bào zhǎng jí wéi bù mǎn 。 lìng jiàn 909 yè mintido
Khảo sát dư luận cho thấy công chúng cực kỳ bất mãn với việc giá nhà đất tăng vọt. Xem thêm trang 909.
民调员
mín tiáo yuán
người điều tra dư luận
社区民调治安委员会。另见908页 mindido
shè qū mín tiáo zhì ān wěi yuán huì 。 lìng jiàn 908 yè mindido
Ủy ban an ninh dân phòng khu phố. Xem thêm trang 908.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.