[mín yòng]
dân dụng
一航空
yì háng kōng
hàng không dân dụng
民用建筑
mín yòng jiàn zhù
kiến trúc dân dụng
民用五金器材
mín yòng wǔ jīn qì cái
thiết bị kim khí dân dụng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.