[mín zhèng]
dân chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
民政厅mín zhèng tīng
dân chính sảnh
sở dân chính tỉnh
民政局mín zhèng jú
dân chính cục
Cục Dân chính
民政部mín zhèng bù
dân chính bộ
Bộ Dân chính của CHND Trung Hoa
国民政府guó mín zhèng fǔ
quốc dân chính phủ
chính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石
人民政府rén mín zhèng fǔ
nhân dân chính phủ
chính phủ nhân dân
思民政策sī mín zhèng cè
tư
Chính sách ru ngủ dân chúng. Chính sách mà kẻ thống trị thi hành để dễ bề cai trị, khiến dân chúng ngu muội, không biết gì và bị cô lập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.