[mín zhàn zhēng]
dân chiến tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
农民战争nóng mín zhàn zhēng
nông dân chiến tranh
Chiến tranh nông dân; khởi nghĩa nông dân
人民战争rén mín zhàn zhēng
nhân dân chiến tranh
chiến tranh nhân dân, chiến lược quân sự do Mao Trạch Đông đề xướng, trong đó nhiều người dân thường tham gia hỗ trợ chiến dịch