[mín qíng]
dân tình
熟悉民情
shú xī mín qíng
Hiểu rõ tình hình dân chúng
体恤民情
tǐ xù mín qíng
Thấu hiểu lòng dân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.