[mín yuàn]
dân oán
民怨沸腾
mín yuàn fèi téng
Dân oán sôi sục
民怨沸腾mín yuàn fèi téng
dân oán phí đằng
bất mãn sục sôi; sự bất bình của quần chúng bùng nổ
民怨鼎沸mín yuàn dǐng fèi
dân oán đỉnh phí