[mín guó]
dân quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大韩民国dà hán mín guó
đại hàn dân quốc
Đại Hàn Dân Quốc
中华民国zhōng huá mín guó
trung hoa dân quốc
Trung Hoa Dân Quốc