[mín biàn]
dân biến
民变蜂起
mín biàn fēng qǐ
Dân biến nổi dậy
激起民变
jī qǐ mín biàn
Gây ra biến loạn
民变峰起mín biàn fēng qǐ
dân biến phong khởi
bất mãn sục sôi; oán hận phổ biến
黄巾民变huáng jīn mín biàn
hoàng cân dân biến
Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán